Hồ sơ thuốc

Độc Hoạt Ký Sinh

Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm · 214,3mg; 26,9mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 107,6mg; 214,3mg; 53,8mg; 107,6mg; 53,8mg; 53,8mg; 26,9mg; 53,8mg · Viên nang cứng

Thông tin cơ bản

Danh mục bệnh viện
Hoạt chất
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
ATC
—
Hàm lượng
214,3mg; 26,9mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 107,6mg; 214,3mg; 53,8mg; 107,6mg; 53,8mg; 53,8mg; 26,9mg; 53,8mg
Dạng bào chế
Viên nang cứng
Đường dùng
Uống · Mã 1.01
Số đăng ký
VD-29527-18
Nhà đăng ký
—
Mã Khoa Dược
05C.58.19
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Nước sản xuất
Việt Nam

Chỉ định

Chưa cập nhật
Mã ICD-10 chỉ định
Chưa gắn mã ICD-10 cho chỉ định.

Chống chỉ định

Chưa cập nhật
Mã ICD-10 chống chỉ định
Chưa gắn mã ICD-10 cho chống chỉ định.

Danh mục thuốc bệnh viện

Mã Khoa Dược
05C.58.19
Đơn vị
Viên
Quy cách
Hộp 1 lọ 60 viên
Nhà thầu / cung ứng
CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH
Mức sử dụng
normal
Khoa/phạm vi
—

Ghi chú chuyên môn

Chưa cập nhật