Hồ sơ thuốc

Đại tràng TP

Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm · 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g (0,2g); 0,11g (366,5g) · Viên hoàn cứng

Thông tin cơ bản

Danh mục bệnh viện
Hoạt chất
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
ATC
—
Hàm lượng
0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g (0,2g); 0,11g (366,5g)
Dạng bào chế
Viên hoàn cứng
Đường dùng
Uống · Mã 1.01
Số đăng ký
TCT-00012-20
Nhà đăng ký
—
Mã Khoa Dược
05C.80
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Nước sản xuất
Việt Nam

Chỉ định

Chưa cập nhật
Mã ICD-10 chỉ định
Chưa gắn mã ICD-10 cho chỉ định.

Chống chỉ định

Chưa cập nhật
Mã ICD-10 chống chỉ định
Chưa gắn mã ICD-10 cho chống chỉ định.

Danh mục thuốc bệnh viện

Mã Khoa Dược
05C.80
Đơn vị
Gói
Quy cách
Hộp 30 gói x 2g
Nhà thầu / cung ứng
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM
Mức sử dụng
normal
Khoa/phạm vi
—

Ghi chú chuyên môn

Chưa cập nhật