C13.1 - U ác tính ở nếp sụn phễu - nắp thanh quản, phía hạ họng
U ác tính
Thông tin ICD-10
- Mã ICD
- C13.1
- Tên bệnh
- U ác tính ở nếp sụn phễu - nắp thanh quản, phía hạ họng
- Nhóm bệnh
- U ác tính
- Chuyên khoa
- —
- Hiệu lực
- Có
- Mãn tính
- Có
Mô tả / hướng dẫn mã hóa
Chương II: U tân sinh
Khối C00-C97: U ác tính
Tiểu khối cấp 1 C00-C75: U ác tính, được chẩn đoán xác định hay nghi ngờ là nguyên phát, ở vị trí xác định, ngoại trừ ở mô hệ lympho, cơ quan tạo máu và mô liên quan
Tiểu khối cấp 2 C00-C14: U ác tính ở môi, khoang miệng và họng
Nhóm bệnh 3 ký tự C13: U ác tính ở hạ họng
Hướng dẫn mã hóa bổ sung WHO 2019: - Nếp sụn phễu - nắp thanh quản:
+ không xác định khác
+ vùng rìa
- Loại trừ: nếp sụn phễu - nắp thanh quản, phía thanh quản (C32.1)
Khối C00-C97: U ác tính
Tiểu khối cấp 1 C00-C75: U ác tính, được chẩn đoán xác định hay nghi ngờ là nguyên phát, ở vị trí xác định, ngoại trừ ở mô hệ lympho, cơ quan tạo máu và mô liên quan
Tiểu khối cấp 2 C00-C14: U ác tính ở môi, khoang miệng và họng
Nhóm bệnh 3 ký tự C13: U ác tính ở hạ họng
Hướng dẫn mã hóa bổ sung WHO 2019: - Nếp sụn phễu - nắp thanh quản:
+ không xác định khác
+ vùng rìa
- Loại trừ: nếp sụn phễu - nắp thanh quản, phía thanh quản (C32.1)
Thuốc liên quan mã ICD này
0 liên kếtChưa liên kết thuốc theo cấu trúc quan hệ mới. Quản trị viên có thể bổ sung tại Danh mục BV & BHYT.